chín mối

chín mối

Truyện cổ tích thường kể về những linh hồn bị lạc xuống chín mối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm phủ, địa ngục: Một khái niệm trong tín ngưỡng dân gian Phật giáo, chỉ nơi linh hồn người chết phải chịu tội chờ xét xử trước khi luân hồi. "Chín mối" thường được dùng trong văn học cách nói dân gian để chỉ cõi âm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Truyện cổ tích thường kể về những linh hồn bị lạc xuống chín mối.
    • Người xưa tin rằng kẻ ác sau khi chết sẽ bị đày xuống chín mối.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xuống chín mối": chết phải xuống âm phủ.
    • Lời nguyền độc địa ấy khiến hắn phải xuống chín mối.
  • "chín mối chín suối": cụm từ nhấn mạnh, chỉ cõi âm sâu thẳm, nơi người đã khuất.
    • chín mối chín suối, tôi cũng sẽ tìm cho ra sự thật.
Biến thể từ gần giống
  • Âm phủ (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ nơicủa người chết các vị thần cai quản cõi âm.
  • Địa ngục (danh từ): từ đồng nghĩa, thường nhấn mạnh khía cạnh nơi chịu hình phạt, tra tấn.
  • Suối vàng (danh từ): một cách nói von, hoa mỹ khác về cõi chết.
Từ đồng nghĩa
  • Âm ty: cõi âm, nơi tối tăm.
  • Cõi âm: thế giới của người đã chết.
  • Cửu tuyền: (từ Hán Việt) chín suối, chỉ âm phủ.
Thành ngữ liên quan
  • Dưới suối vàng trên chín mối: thành ngữ chỉ người đã chết, đã về cõi âm.
    • Cha tôi, người dưới suối vàng trên chín mối, chắc cũng mỉm cười hài lòng.
  • Chín suối mỉm cười: người đã khuất cảm thấy vui vẻ, hài lòng (thường dùng trong văn tế, điếu văn).
    • Con cháu hiếu thảo, ông bà chín suối mỉm cười.